Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rest period


noun
a pause for relaxation
- people actually accomplish more when they take time for short rests
Syn:
respite, rest, relief
Derivationally related forms:
rest (for: rest)
Hypernyms:
pause, intermission, break, interruption, suspension
Hyponyms:
breath, breather, breathing place, breathing space, breathing spell, breathing time


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.